베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "công tố viên" (1)
công tố viên
영어
명사prosecutor
Công tố viên đã ra quyết định truy tố.
The prosecutor decided to indict.
관련 단어 "công tố viên" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "công tố viên" (1)
Công tố viên đã ra quyết định truy tố.
The prosecutor decided to indict.
